nervous prostration

nervous prostration

A patient suffering from nervous prostration rests in a quiet room.

Định nghĩa

Danh từ: nervous prostration một thuật ngữ y học , dùng để chỉ một rối loạn cảm xúc nghiêm trọng khiến người bệnh kiệt sức không thể làm việc. Tình trạng này thường liên quan đến căng thẳng tột độ, suy nhược thần kinh, mất năng lượng trầm trọng.

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều tháng làm việc quá sức, anh ấy bị phải nghỉ ngơi dài ngày.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị do căng thẳng cực độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong văn cảnh y học lịch sử hoặc văn học thế kỷ 19-20, không còn phổ biến trong y học hiện đại, thay vào đó các thuật ngữ như "burnout" (kiệt sức) hoặc "major depressive disorder" (rối loạn trầm cảm nặng).
  • (Anh ấy bị giam trong giường , không thể nói hay cử động.)
Biến thể từ gần giống
  • Prostration (danh từ): sự kiệt sức, sự nằm rạp.

    • The heat caused prostration among the workers. (Cái nóng gây ra sự kiệt sức cho công nhân.)
  • Nervous breakdown (danh từ): suy sụp thần kinh (một thuật ngữ hiện đại hơn).

    • She had a nervous breakdown after the accident. ( ấy bị suy sụp thần kinh sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhaustion: sự kiệt sức.
  • Neurasthenia: suy nhược thần kinh (một thuật ngữ y học tương tự).
  • Burnout: kiệt sức (thường dùng trong bối cảnh công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "nervous prostration", nhưng có thể liên quan:

    • Break down: suy sụp.

      • He broke down from stress. (Anh ấy suy sụp căng thẳng.)
    • Wear out: làm kiệt sức.

      • The long hours wore her out completely. (Những giờ làm việc dài khiến ấy kiệt sức hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • On the verge of a nervous breakdown: sắp suy sụp thần kinh.

    • She was on the verge of a nervous breakdown after the divorce. ( ấy sắp suy sụp thần kinh sau vụ ly hôn.)
  • Worn to a frazzle: kiệt sức hoàn toàn.

    • He was worn to a frazzle from the constant pressure. (Anh ấy kiệt sức hoàn toàn áp lực liên tục.)